confiserie
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.fiz.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
confiserie nghĩa là xưởng mứt kẹo, nghề làm mứt kẹo.
Nghĩa của confiserie
Danh từ · giống cái
- Xưởng mứt kẹo.
- Nghề làm mứt kẹo.
- Hiệu bán mứt kẹo.
- Mứt kẹo.
Dạng từ của confiserie
Đi với mạo từ: une confiserie · la confiserie
| Số nhiều | confiseries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ candy store, confectioner's; confectionery area of store; candy, sweets, or some other candied or preserved food item
Câu hỏi thường gặp
confiserie nghĩa là gì?
confiserie (danh từ) nghĩa là xưởng mứt kẹo, nghề làm mứt kẹo.
confiserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confiserie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fiz.ʁi/.
confiserie là giống đực hay giống cái?
confiserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).