TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

restitution

danh từ giống cái (f)
/ʁɛs.ti.ty.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

restitution nghĩa là sự trả lại, sự hoàn lại, sự khôi phục, sự phục hồi.

Nghĩa của restitution

Danh từ · giống cái

  1. Sự trả lại, sự hoàn lại, sự bồi hoàn; vật trả lại, vật hoàn lại.
  2. Sự khôi phục (bài văn cổ...), sự phục hồi (danh dự...), sự phục nguyên (bức tranh cũ...); bài văn khôi phục lại, công trình phục nguyên.

Dạng từ của restitution

Đi với mạo từ: une restitution · la restitution

Số nhiềurestitutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restitution

Câu hỏi thường gặp

restitution nghĩa là gì?

restitution (danh từ) nghĩa là sự trả lại, sự hoàn lại, sự khôi phục, sự phục hồi.

restitution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của restitution (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.ti.ty.sjɔ̃/.

restitution là giống đực hay giống cái?

restitution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.