restitution
restitution nghĩa là sự trả lại, sự hoàn lại, sự khôi phục, sự phục hồi.
Nghĩa của restitution
Danh từ · giống cái
- Sự trả lại, sự hoàn lại, sự bồi hoàn; vật trả lại, vật hoàn lại.
- Sự khôi phục (bài văn cổ...), sự phục hồi (danh dự...), sự phục nguyên (bức tranh cũ...); bài văn khôi phục lại, công trình phục nguyên.
Dạng từ của restitution
Đi với mạo từ: une restitution · la restitution
| Số nhiều | restitutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restitution
Câu hỏi thường gặp
restitution nghĩa là gì?
restitution (danh từ) nghĩa là sự trả lại, sự hoàn lại, sự khôi phục, sự phục hồi.
restitution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của restitution (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.ti.ty.sjɔ̃/.
restitution là giống đực hay giống cái?
restitution là danh từ giống cái (dùng với une, la).