TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

resto

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.to/ giọng máy của trình duyệt

resto nghĩa là nhà hàng, quán ăn.

Nghĩa của resto

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Nhà hàng, quán ăn (dạng nói của restaurant) (biên soạn)

Dạng từ của resto

Đi với mạo từ: un resto · le resto

Số nhiềurestos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resto

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resto, restaurant

Câu hỏi thường gặp

resto nghĩa là gì?

resto (danh từ) nghĩa là nhà hàng, quán ăn.

resto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resto (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.to/.

resto là giống đực hay giống cái?

resto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.