TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débutante

/de.by.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

débutante nghĩa là người mới vào nghề, người mới học.

Nghĩa của débutante

Tính từ

  1. Mới vào nghề mới học.

Danh từ · giống cái

  1. Người mới vào nghề, người mới học.

Dạng từ của débutante

Số nhiềudébutantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a debutante

Câu hỏi thường gặp

débutante nghĩa là gì?

débutante (tính từ, danh từ) nghĩa là người mới vào nghề, người mới học.

débutante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débutante (giọng Pháp chuẩn): /de.by.tɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.