TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

novice

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔ.vis/ giọng máy của trình duyệt

novice nghĩa là người tập tu, người tập việc, người mới vào nghề, chưa thành thạo.

Nghĩa của novice

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tập tu.
  2. Người tập việc, người mới vào nghề.
  3. Hàng hải Thủy thủ tập nghề.

Tính từ

  1. Chưa thành thạo, non nớt.

Dạng từ của novice

Số nhiềunovices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với novice

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beginner, novice
  • Tính từ inexperienced

Câu hỏi thường gặp

novice nghĩa là gì?

novice (danh từ, tính từ) nghĩa là người tập tu, người tập việc, người mới vào nghề, chưa thành thạo.

novice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của novice (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.vis/.

novice là giống đực hay giống cái?

novice là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.