novice
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nɔ.vis/ giọng máy của trình duyệt
novice nghĩa là người tập tu, người tập việc, người mới vào nghề, chưa thành thạo.
Nghĩa của novice
Danh từ · cả hai giống
- Người tập tu.
- Người tập việc, người mới vào nghề.
- Hàng hải Thủy thủ tập nghề.
Tính từ
- Chưa thành thạo, non nớt.
Dạng từ của novice
| Số nhiều | novices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với novice
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beginner, novice
- Tính từ inexperienced
Câu hỏi thường gặp
novice nghĩa là gì?
novice (danh từ, tính từ) nghĩa là người tập tu, người tập việc, người mới vào nghề, chưa thành thạo.
novice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của novice (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.vis/.
novice là giống đực hay giống cái?
novice là danh từ cả hai giống.