noviciat
noviciat nghĩa là thời gian tập tu, việc tập tu, sự tập việc.
Nghĩa của noviciat
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Thời gian tập tu; việc tập tu.
- Nghĩa bóng Sự tập việc.
Dạng từ của noviciat
Đi với mạo từ: un noviciat · le noviciat
| Số nhiều | noviciats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ novitiate
Câu hỏi thường gặp
noviciat nghĩa là gì?
noviciat (danh từ) nghĩa là thời gian tập tu, việc tập tu, sự tập việc.
noviciat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noviciat (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.vi.sja/.
noviciat là giống đực hay giống cái?
noviciat là danh từ giống đực (dùng với un, le).