TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noviciat

danh từ giống đực (m)
/nɔ.vi.sja/ giọng máy của trình duyệt

noviciat nghĩa là thời gian tập tu, việc tập tu, sự tập việc.

Nghĩa của noviciat

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thời gian tập tu; việc tập tu.
  2. Nghĩa bóng Sự tập việc.

Dạng từ của noviciat

Đi với mạo từ: un noviciat · le noviciat

Số nhiềunoviciats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ novitiate

Câu hỏi thường gặp

noviciat nghĩa là gì?

noviciat (danh từ) nghĩa là thời gian tập tu, việc tập tu, sự tập việc.

noviciat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noviciat (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.vi.sja/.

noviciat là giống đực hay giống cái?

noviciat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.