néophyte
danh từ cả hai giống
/ne.ɔ.fit/ giọng máy của trình duyệt
néophyte nghĩa là tín đồ mới, người mới theo.
Nghĩa của néophyte
Danh từ · cả hai giống
- Tín đồ mới.
- Người mới theo (một học thuyết).
Dạng từ của néophyte
| Số nhiều | néophytes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với néophyte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neophyte
Câu hỏi thường gặp
néophyte nghĩa là gì?
néophyte (danh từ) nghĩa là tín đồ mới, người mới theo.
néophyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của néophyte (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɔ.fit/.
néophyte là giống đực hay giống cái?
néophyte là danh từ cả hai giống.