TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néoplasie

danh từ giống cái (f)
/neoplazi/ giọng máy của trình duyệt

néoplasie nghĩa là y, sinh mô mới tạo.

Nghĩa của néoplasie

Danh từ · giống cái

  1. Y; sinh sự tạo mô mới.
  2. Y; sinh mô mới tạo.

Dạng từ của néoplasie

Đi với mạo từ: une néoplasie · la néoplasie

Số nhiềunéoplasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neoplasm

Câu hỏi thường gặp

néoplasie nghĩa là gì?

néoplasie (danh từ) nghĩa là y, sinh mô mới tạo.

néoplasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néoplasie (giọng Pháp chuẩn): /neoplazi/.

néoplasie là giống đực hay giống cái?

néoplasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.