commode
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɔd/ giọng máy của trình duyệt
commode nghĩa là thuận tiện, tiện lợi, dễ, đơn giản.
Nghĩa của commode
Tính từ
- Thuận tiện, tiện lợi.
- Commode à maniersử dụng thuận tiện
- Dễ, đơn giản.
- Commode à saisirdễ nắm được
- Dễ dãi.
- Humeur commodetính dễ dãi
- Une personne qui n'est pas commodemột người khắt khe nghiêm khắc
Danh từ · giống cái
- Tủ com mốt.
Dạng từ của commode
| Số nhiều | commodes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commode
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của commode
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ convenient; expedient
- Danh từ chest of drawers, commode, dresser; toilet
Câu hỏi thường gặp
commode nghĩa là gì?
commode (tính từ, danh từ) nghĩa là thuận tiện, tiện lợi, dễ, đơn giản.
commode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commode (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɔd/.