TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commode

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɔd/ giọng máy của trình duyệt

commode nghĩa là thuận tiện, tiện lợi, dễ, đơn giản.

Nghĩa của commode

Tính từ

  1. Thuận tiện, tiện lợi.
    • Commode à maniersử dụng thuận tiện
  2. Dễ, đơn giản.
    • Commode à saisirdễ nắm được
  3. Dễ dãi.
    • Humeur commodetính dễ dãi
    • Une personne qui n'est pas commodemột người khắt khe nghiêm khắc

Danh từ · giống cái

  1. Tủ com mốt.

Dạng từ của commode

Số nhiềucommodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commode

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của commode

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ convenient; expedient
  • Danh từ chest of drawers, commode, dresser; toilet

Câu hỏi thường gặp

commode nghĩa là gì?

commode (tính từ, danh từ) nghĩa là thuận tiện, tiện lợi, dễ, đơn giản.

commode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commode (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɔd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.