TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acariâtre

/a.ka.ʁjatʁ/ giọng máy của trình duyệt

acariâtre nghĩa là quàu quạu.

Nghĩa của acariâtre

Tính từ

  1. Quàu quạu.

Dạng từ của acariâtre

Số nhiềuacariâtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cantankerous, ill-tempered, shrewish

Câu hỏi thường gặp

acariâtre nghĩa là gì?

acariâtre (tính từ) nghĩa là quàu quạu.

acariâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acariâtre (giọng Pháp chuẩn): /a.ka.ʁjatʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.