TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acanthe

danh từ giống cái (f)
/a.kɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

acanthe nghĩa là cây ô rô.

Nghĩa của acanthe

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây ô rô.

Dạng từ của acanthe

Đi với mạo từ: une acanthe · l'acanthe

Số nhiềuacanthes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acanthus, bear's breeches (any of various species of plants in the genus Acanthus of the Acanthaceae); alternative form of feuille d'acanthe

Câu hỏi thường gặp

acanthe nghĩa là gì?

acanthe (danh từ) nghĩa là cây ô rô.

acanthe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acanthe (giọng Pháp chuẩn): /a.kɑ̃t/.

acanthe là giống đực hay giống cái?

acanthe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.