TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expédient

/ek.spe.di.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

expédient nghĩa là thích hợp, mưu mẹo, cách xoay xở.

Nghĩa của expédient

Tính từ

  1. Văn học Thích hợp.
    • Vous ferez ce que vous jugerez expédientanh cứ làm cái gì mà anh cho là thích hợp

Danh từ · giống đực

  1. Mưu mẹo; cách xoay xở.
    • En être réduit aux expédientsphải đi đến chỗ xoay sở
    • Vivre d'expédientsxoay sở mà sống

Dạng từ của expédient

Số nhiềuexpédients
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expedient

Câu hỏi thường gặp

expédient nghĩa là gì?

expédient (tính từ, danh từ) nghĩa là thích hợp, mưu mẹo, cách xoay xở.

expédient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expédient (giọng Pháp chuẩn): /ek.spe.di.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.