expédient
/ek.spe.di.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
expédient nghĩa là thích hợp, mưu mẹo, cách xoay xở.
Nghĩa của expédient
Tính từ
- Văn học Thích hợp.
- Vous ferez ce que vous jugerez expédientanh cứ làm cái gì mà anh cho là thích hợp
Danh từ · giống đực
- Mưu mẹo; cách xoay xở.
- En être réduit aux expédientsphải đi đến chỗ xoay sở
- Vivre d'expédientsxoay sở mà sống
Dạng từ của expédient
| Số nhiều | expédients |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expedient
Câu hỏi thường gặp
expédient nghĩa là gì?
expédient (tính từ, danh từ) nghĩa là thích hợp, mưu mẹo, cách xoay xở.
expédient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expédient (giọng Pháp chuẩn): /ek.spe.di.ɑ̃/.