gênant
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒɛ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
gênant nghĩa là gây phiền, vướng víu, ngượng, làm khó xử.
Nghĩa của gênant
Tính từ
- Gây phiền, vướng víu. (biên soạn)
- Ngượng, làm khó xử. (biên soạn)
Dạng từ của gênant
| Số nhiều | gênants |
| Giống cái | gênante |
| Giống cái số nhiều | gênantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disruptive; embarrassing; troublesome, inconvenient
Câu hỏi thường gặp
gênant nghĩa là gì?
gênant (tính từ) nghĩa là gây phiền, vướng víu, ngượng, làm khó xử.
gênant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gênant (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ.nɑ̃/.