TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gênant

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒɛ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gênant nghĩa là gây phiền, vướng víu, ngượng, làm khó xử.

Nghĩa của gênant

Tính từ

  1. Gây phiền, vướng víu. (biên soạn)
  2. Ngượng, làm khó xử. (biên soạn)

Dạng từ của gênant

Số nhiềugênants
Giống cáigênante
Giống cái số nhiềugênantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disruptive; embarrassing; troublesome, inconvenient

Câu hỏi thường gặp

gênant nghĩa là gì?

gênant (tính từ) nghĩa là gây phiền, vướng víu, ngượng, làm khó xử.

gênant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gênant (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.