austère
/ɔs.tɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt
austère nghĩa là khắc khổ, khô khan, không hoa mỹ.
Nghĩa của austère
Tính từ
- Khắc khổ.
- Une vie austèređời sống khắc khổ
- Khô khan, không hoa mỹ.
- Une architecture austèrelối kiến trúc khô khan
Dạng từ của austère
| Số nhiều | austères |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với austère
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ austere
Câu hỏi thường gặp
austère nghĩa là gì?
austère (tính từ) nghĩa là khắc khổ, khô khan, không hoa mỹ.
austère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của austère (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tɛːʁ/.