TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

austèrement

/ɔs.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

austèrement nghĩa là khắc khổ, khô khan.

Nghĩa của austèrement

Phó từ

  1. Khắc khổ.
  2. Khô khan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ austerely

Câu hỏi thường gặp

austèrement nghĩa là gì?

austèrement (phó từ) nghĩa là khắc khổ, khô khan.

austèrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của austèrement (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.tɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.