dissolu
/di.sɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt
dissolu nghĩa là trụy lạc, phóng đãng.
Nghĩa của dissolu
Tính từ
- Trụy lạc, phóng đãng.
- Une vie dissoluemột cuộc sống trụy lạc
Dạng từ của dissolu
| Số nhiều | dissolus |
| Giống cái | dissolue |
| Giống cái số nhiều | dissolues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissolu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dissolute, profligate
Câu hỏi thường gặp
dissolu nghĩa là gì?
dissolu (tính từ) nghĩa là trụy lạc, phóng đãng.
dissolu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissolu (giọng Pháp chuẩn): /di.sɔ.ly/.