TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissolu

/di.sɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt

dissolu nghĩa là trụy lạc, phóng đãng.

Nghĩa của dissolu

Tính từ

  1. Trụy lạc, phóng đãng.
    • Une vie dissoluemột cuộc sống trụy lạc

Dạng từ của dissolu

Số nhiềudissolus
Giống cáidissolue
Giống cái số nhiềudissolues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissolu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dissolute, profligate

Câu hỏi thường gặp

dissolu nghĩa là gì?

dissolu (tính từ) nghĩa là trụy lạc, phóng đãng.

dissolu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissolu (giọng Pháp chuẩn): /di.sɔ.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.