TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commisération

danh từ giống cái (f)
/kɔ.mi.ze.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

commisération nghĩa là lòng thương hại, lòmg trắc ẩn.

Nghĩa của commisération

Danh từ · giống cái

  1. Lòng thương hại, lòmg trắc ẩn.

Dạng từ của commisération

Đi với mạo từ: une commisération · la commisération

Số nhiềucommisérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commiseration

Câu hỏi thường gặp

commisération nghĩa là gì?

commisération (danh từ) nghĩa là lòng thương hại, lòmg trắc ẩn.

commisération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commisération (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.ze.ʁa.sjɔ̃/.

commisération là giống đực hay giống cái?

commisération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.