commisération
commisération nghĩa là lòng thương hại, lòmg trắc ẩn.
Nghĩa của commisération
Danh từ · giống cái
- Lòng thương hại, lòmg trắc ẩn.
Dạng từ của commisération
Đi với mạo từ: une commisération · la commisération
| Số nhiều | commisérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commiseration
Câu hỏi thường gặp
commisération nghĩa là gì?
commisération (danh từ) nghĩa là lòng thương hại, lòmg trắc ẩn.
commisération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commisération (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.ze.ʁa.sjɔ̃/.
commisération là giống đực hay giống cái?
commisération là danh từ giống cái (dùng với une, la).