TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commissure

danh từ giống cái (f)
/kɔ.mi.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

commissure nghĩa là chỗ nối, mép.

Nghĩa của commissure

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Chỗ nối, mép.
    • Commissure des lèvresmép (môi)
    • Commissure hémisphérique de la basemép bán cầu đáy não

Dạng từ của commissure

Đi với mạo từ: une commissure · la commissure

Số nhiềucommissures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commissure

Câu hỏi thường gặp

commissure nghĩa là gì?

commissure (danh từ) nghĩa là chỗ nối, mép.

commissure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commissure (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.syʁ/.

commissure là giống đực hay giống cái?

commissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.