commissural
/kɔ.mi.sy.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
commissural nghĩa là Xem commissure.
Nghĩa của commissural
Tính từ
- xem commissure — Chỗ nối, mép.
Dạng từ của commissural
| Số nhiều | commissuraux |
| Giống cái | commissurale |
| Giống cái số nhiều | commissurales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ commissural
Câu hỏi thường gặp
commissural nghĩa là gì?
commissural (tính từ) nghĩa là Xem commissure.
commissural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commissural (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.sy.ʁal/.