TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incommode

/ɛ̃.kɔ.mɔd/ giọng máy của trình duyệt

incommode nghĩa là bất tiện, khó chịu.

Nghĩa của incommode

Tính từ

  1. Bất tiện.
    • Outil incommodedụng cụ bất tiện
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Khó chịu.
    • Position incommodetình thế khó chịu
    • Un voisin incommodemột người láng giềng khó chịu

Dạng từ của incommode

Số nhiềuincommodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incommode

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

incommode nghĩa là gì?

incommode (tính từ) nghĩa là bất tiện, khó chịu.

incommode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incommode (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.mɔd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.