toilette
toilette nghĩa là sự trang điểm, sự ngắm vuốt, bàn trang điểm, bàn phấn.
Nghĩa của toilette
Danh từ · giống cái
- Sự trang điểm, sự ngắm vuốt.
- Elle avait le goût de la toilettechị ấy thích ngắm vuốt
- Bàn trang điểm, bàn phấn.
- Trang phục (của phụ nữ).
- Elle était en toilette de balbà ấy bận trang phục khiêu vũ
- Sự rửa ráy, sự tắm giặt.
- Faire sa toilette avant de s'habillerrửa ráy trước khi mặc áo
- Buồng rửa ráy (cũng) cabinet de toilette.
- Số nhiều Nhà tiêu.
- Màng ruột (của súc vật để làm lạp xưởng...).
- Từ cũ, nghĩa cũ Vải bọc hàng (của thợ may khi mang hàng đi trả khách hàng...).
- Từ cũ, nghĩa cũ Đồ trang điểm.
Dạng từ của toilette
Đi với mạo từ: une toilette · la toilette
| Số nhiều | toilettes |
Họ từ của toilette
Cụm từ, thành ngữ với toilette
- chat qui-fait sa toilette — mèo liếm lông
- eau de toilette — nước thơm, nước hương
- produit de toilette — phấn son
- savon de toilette — xà phòng rửa
Câu ví dụ với toilette
- Où sont les toilettes ? Nhà vệ sinh ở đâu vậy?Tatoeba #3946
- Il faut que j'aille aux toilettes. Tôi phải đi vệ sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1514721
- Je vais aux toilettes toutes les trente minutes. Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #442252
- Marie, tu ne peux pas aller aux toilettes pendant le cours. Mary, em không được đi vệ sinh trong giờ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toilet; the toilet, lavatory; routine of grooming or cleaning
Câu hỏi thường gặp
toilette nghĩa là gì?
toilette (danh từ) nghĩa là sự trang điểm, sự ngắm vuốt, bàn trang điểm, bàn phấn.
toilette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toilette (giọng Pháp chuẩn): /twa.lɛt/.
toilette là giống đực hay giống cái?
toilette là danh từ giống cái (dùng với une, la).