TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papier toilette

danh từ giống đực (m)
/pa.pje twa.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

papier toilette nghĩa là giấy vệ sinh.

Nghĩa của papier toilette

Danh từ · giống đực

  1. Giấy vệ sinh.

Dạng từ của papier toilette

Đi với mạo từ: un papier toilette · le papier toilette

Số nhiềupapiers toilette
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toilet paper

Câu hỏi thường gặp

papier toilette nghĩa là gì?

papier toilette (danh từ) nghĩa là giấy vệ sinh.

papier toilette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papier toilette (giọng Pháp chuẩn): /pa.pje twa.lɛt/.

papier toilette là giống đực hay giống cái?

papier toilette là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.