papilionacé
/pa.pi.ljɔ.na.se/ giọng máy của trình duyệt
papilionacé nghĩa là hình bướm phượng.
Nghĩa của papilionacé
Tính từ
- Thực vật học (có) hình bướm phượng.
- Fleur papilionacéehoa hình bướm
Dạng từ của papilionacé
| Số nhiều | papilionacés |
| Giống cái | papilionacée |
| Giống cái số nhiều | papilionacées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ papilionaceous
Câu hỏi thường gặp
papilionacé nghĩa là gì?
papilionacé (tính từ) nghĩa là hình bướm phượng.
papilionacé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của papilionacé (giọng Pháp chuẩn): /pa.pi.ljɔ.na.se/.