TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papilionacé

/pa.pi.ljɔ.na.se/ giọng máy của trình duyệt

papilionacé nghĩa là hình bướm phượng.

Nghĩa của papilionacé

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hình bướm phượng.
    • Fleur papilionacéehoa hình bướm

Dạng từ của papilionacé

Số nhiềupapilionacés
Giống cáipapilionacée
Giống cái số nhiềupapilionacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ papilionaceous

Câu hỏi thường gặp

papilionacé nghĩa là gì?

papilionacé (tính từ) nghĩa là hình bướm phượng.

papilionacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papilionacé (giọng Pháp chuẩn): /pa.pi.ljɔ.na.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.