papier peint
danh từ giống đực (m)
/pa.pje pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
papier peint nghĩa là giấy dán tường.
Nghĩa của papier peint
Danh từ · giống đực
- Giấy dán tường. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của papier peint
Đi với mạo từ: un papier peint · le papier peint
| Số nhiều | papiers peints |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wallpaper (decorative paper for walls)
Câu hỏi thường gặp
papier peint nghĩa là gì?
papier peint (danh từ) nghĩa là giấy dán tường.
papier peint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của papier peint (giọng Pháp chuẩn): /pa.pje pɛ̃/.
papier peint là giống đực hay giống cái?
papier peint là danh từ giống đực (dùng với un, le).