papier-monnaie
danh từ giống đực (m)
/pa.pje.mɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
papier-monnaie nghĩa là tiền giấy.
Nghĩa của papier-monnaie
Danh từ · giống đực
- Tiền giấy.
Dạng từ của papier-monnaie
Đi với mạo từ: un papier-monnaie · le papier-monnaie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paper money (cash in the form of banknotes)
Câu hỏi thường gặp
papier-monnaie nghĩa là gì?
papier-monnaie (danh từ) nghĩa là tiền giấy.
papier-monnaie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của papier-monnaie (giọng Pháp chuẩn): /pa.pje.mɔ.nɛ/.
papier-monnaie là giống đực hay giống cái?
papier-monnaie là danh từ giống đực (dùng với un, le).