TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papier-monnaie

danh từ giống đực (m)
/pa.pje.mɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

papier-monnaie nghĩa là tiền giấy.

Nghĩa của papier-monnaie

Danh từ · giống đực

  1. Tiền giấy.

Dạng từ của papier-monnaie

Đi với mạo từ: un papier-monnaie · le papier-monnaie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paper money (cash in the form of banknotes)

Câu hỏi thường gặp

papier-monnaie nghĩa là gì?

papier-monnaie (danh từ) nghĩa là tiền giấy.

papier-monnaie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papier-monnaie (giọng Pháp chuẩn): /pa.pje.mɔ.nɛ/.

papier-monnaie là giống đực hay giống cái?

papier-monnaie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.