TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papier

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pa.pje/ giọng máy của trình duyệt

papier nghĩa là giấy, giấy má, giấy tờ.

Nghĩa của papier

Danh từ · giống đực

  1. Giấy.
    • Feuille de papiertờ giấy
    • Morceau de papiermiếng giấy, mảnh giấy
    • Format du papiercỡ giấy, khổ giấy
    • Mouchoir en papierkhăn giấy
    • Pâte à papierbột làm giấy
    • Papier carbonegiấy cacbon, giấy than
  2. Giấy má, giấy tờ.
    • Classer des papierssắp xếp giấy tờ
    • Avoir ses papiers en règlecó giấy tờ hợp lệ
    • Immigrés sans papiersdi dân bất hợp pháp
    • Papiers d'identitégiấy tờ căn cước
    • Papiers de commerce(kinh tế) tài chính thương phiếu
  3. Bài báo.

Dạng từ của papier

Đi với mạo từ: un papier · le papier

Số nhiềupapiers

Họ từ của papier

Cụm từ, thành ngữ với papier

  • barbouiller du papier — viết lách vô ích
  • être dans les petits papiers de qqn — được ai tín nhiệm
  • figure de papier mâché — xem mâché
  • ôtez (rayez) cela de vos papiers — đừng tính đến chuyện ấy nữa
  • réglé comme du papier à musique — có điều độ ngăn nắp
  • sur le papier — về lý thuyết
    • Cela est bon sur le papierđiều đó về lý thuyết thì hay đấy (điều đó khó mà thực hiện được)
  • papier peint — Giấy dán tường.
  • papier toilette — Giấy vệ sinh.

Câu ví dụ với papier

  • Elle mit sur papier ses idées. Chị ấy ghi vào giấy những ý tưởng của mình.Tatoeba #511529
  • Il y a très peu de papier de reste. Còn rất ít giấy thừa.Tatoeba #499554
  • Tom aime faire des avions en papier. Tom thích gấp máy bay giấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5393723
  • Il reste très peu de papier. Còn rất ít giấy thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499555
  • Je dois écrire une lettre. As-tu du papier ? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1224977
  • J'ai besoin d'une feuille de papier. Tôi cần một tờ giấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13037291
  • Le papier absorbe l'eau. Giấy thấm nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12493402
  • Le papier absorbe l'huile. Giấy thì hút dầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12495099

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paper (A material used for writing or printing on, made from cellulose pulp rolled into thin sheets); paper (official documents); article, piece (in a newspaper); paperwork

Câu hỏi thường gặp

papier nghĩa là gì?

papier (danh từ) nghĩa là giấy, giấy má, giấy tờ.

papier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papier (giọng Pháp chuẩn): /pa.pje/.

papier là giống đực hay giống cái?

papier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.