TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idéalisme

danh từ giống đực (m)
/i.de.a.lism/ giọng máy của trình duyệt

idéalisme nghĩa là chủ nghĩa duy tâm, chủ nghĩa lý tưởng.

Nghĩa của idéalisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa duy tâm.
  2. Nghệ thuật Chủ nghĩa lý tưởng.

Dạng từ của idéalisme

Đi với mạo từ: un idéalisme · l'idéalisme

Số nhiềuidéalismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idéalisme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idealism

Câu hỏi thường gặp

idéalisme nghĩa là gì?

idéalisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa duy tâm, chủ nghĩa lý tưởng.

idéalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idéalisme (giọng Pháp chuẩn): /i.de.a.lism/.

idéalisme là giống đực hay giống cái?

idéalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.