matérialisme
matérialisme nghĩa là chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất.
Nghĩa của matérialisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa duy vật.
- Matérialisme dialectiquechủ nghĩa duy vật biện chứng
- Chủ nghĩa vật chất.
Dạng từ của matérialisme
Đi với mạo từ: un matérialisme · le matérialisme
| Số nhiều | matérialismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matérialisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ materialism; materialism
Câu hỏi thường gặp
matérialisme nghĩa là gì?
matérialisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất.
matérialisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matérialisme (giọng Pháp chuẩn): /ma.te.ʁja.lism/.
matérialisme là giống đực hay giống cái?
matérialisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).