TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réalisme

danh từ giống đực (m)
/ʁe.a.lizm/ giọng máy của trình duyệt

réalisme nghĩa là chủ nghĩa hiện thực, tính hiện thực.

Nghĩa của réalisme

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ thuật Chủ nghĩa hiện thực.
    • Réalisme socialistechủ nghĩa thực hiện xã hội chủ nghĩa
  2. Tính hiện thực.
    • Le réalisme d'un personnagetính hiện thực của một nhân vật
  3. Óc thực tế.
    • Réalisme politiqueóc thực tế về chính trị
  4. Triết học Thuyết duy thực.

Dạng từ của réalisme

Đi với mạo từ: un réalisme · le réalisme

Số nhiềuréalismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réalisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ realism

Câu hỏi thường gặp

réalisme nghĩa là gì?

réalisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hiện thực, tính hiện thực.

réalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réalisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.lizm/.

réalisme là giống đực hay giống cái?

réalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.