TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fanatisme

danh từ giống đực (m)
/fa.na.tism/ giọng máy của trình duyệt

fanatisme nghĩa là sự cuồng tín.

Nghĩa của fanatisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự cuồng tín.
  2. Sự thán phục cuồng nhiệt.

Dạng từ của fanatisme

Đi với mạo từ: un fanatisme · le fanatisme

Số nhiềufanatismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanatisme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fanaticism (the characteristic or practice of being a fanatic)

Câu hỏi thường gặp

fanatisme nghĩa là gì?

fanatisme (danh từ) nghĩa là sự cuồng tín.

fanatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fanatisme (giọng Pháp chuẩn): /fa.na.tism/.

fanatisme là giống đực hay giống cái?

fanatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.