impartialité
impartialité nghĩa là tính không thiên vị, tính vô tư.
Nghĩa của impartialité
Danh từ · giống cái
- Tính không thiên vị, tính vô tư, tính công minh.
Dạng từ của impartialité
Đi với mạo từ: une impartialité · l'impartialité
| Số nhiều | impartialités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impartialité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impartiality (the quality of being impartial; fairness)
Câu hỏi thường gặp
impartialité nghĩa là gì?
impartialité (danh từ) nghĩa là tính không thiên vị, tính vô tư.
impartialité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impartialité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.paʁ.sja.li.te/.
impartialité là giống đực hay giống cái?
impartialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).