TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impartialité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.paʁ.sja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

impartialité nghĩa là tính không thiên vị, tính vô tư.

Nghĩa của impartialité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thiên vị, tính vô tư, tính công minh.

Dạng từ của impartialité

Đi với mạo từ: une impartialité · l'impartialité

Số nhiềuimpartialités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impartialité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impartiality (the quality of being impartial; fairness)

Câu hỏi thường gặp

impartialité nghĩa là gì?

impartialité (danh từ) nghĩa là tính không thiên vị, tính vô tư.

impartialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impartialité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.paʁ.sja.li.te/.

impartialité là giống đực hay giống cái?

impartialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.