TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tiédeur

danh từ giống cái (f)
/tje.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tiédeur nghĩa là trạng thái ấm, khí trời ấm áp.

Nghĩa của tiédeur

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái ấm.
    • Tiédeur de l'eautrạng thái ấm của nước, nước ấm
  2. Số nhiều, văn học Khí trời ấm áp.
    • Les premières tiédeurs du printempskhí trời ấm áp đầu xuân
  3. Nghĩa bóng Sự hững hờ, sự lạnh nhạt.
    • La tiédeur du voisinsự hững hờ của người hàng xóm

Dạng từ của tiédeur

Đi với mạo từ: une tiédeur · la tiédeur

Số nhiềutiédeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tiédeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tepidity, lukewarmness, halfheartedness

Câu hỏi thường gặp

tiédeur nghĩa là gì?

tiédeur (danh từ) nghĩa là trạng thái ấm, khí trời ấm áp.

tiédeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tiédeur (giọng Pháp chuẩn): /tje.dœʁ/.

tiédeur là giống đực hay giống cái?

tiédeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.