tiédeur
danh từ giống cái (f)
/tje.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
tiédeur nghĩa là trạng thái ấm, khí trời ấm áp.
Nghĩa của tiédeur
Danh từ · giống cái
- Trạng thái ấm.
- Tiédeur de l'eautrạng thái ấm của nước, nước ấm
- Số nhiều, văn học Khí trời ấm áp.
- Les premières tiédeurs du printempskhí trời ấm áp đầu xuân
- Nghĩa bóng Sự hững hờ, sự lạnh nhạt.
- La tiédeur du voisinsự hững hờ của người hàng xóm
Dạng từ của tiédeur
Đi với mạo từ: une tiédeur · la tiédeur
| Số nhiều | tiédeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tiédeur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tepidity, lukewarmness, halfheartedness
Câu hỏi thường gặp
tiédeur nghĩa là gì?
tiédeur (danh từ) nghĩa là trạng thái ấm, khí trời ấm áp.
tiédeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tiédeur (giọng Pháp chuẩn): /tje.dœʁ/.
tiédeur là giống đực hay giống cái?
tiédeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).