TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferveur

danh từ giống cái (f)
/fɛʁ.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ferveur nghĩa là lòng sùng đạo, nhiệt tâm, nhiệt tình.

Nghĩa của ferveur

Danh từ · giống cái

  1. Lòng sùng đạo.
  2. Nhiệt tâm, nhiệt tình.

Dạng từ của ferveur

Đi với mạo từ: une ferveur · la ferveur

Số nhiềuferveurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ferveur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ardour, zeal, fervor

Câu hỏi thường gặp

ferveur nghĩa là gì?

ferveur (danh từ) nghĩa là lòng sùng đạo, nhiệt tâm, nhiệt tình.

ferveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferveur (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.vœʁ/.

ferveur là giống đực hay giống cái?

ferveur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.