TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fesse

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛs/ giọng máy của trình duyệt

fesse nghĩa là mông.

Nghĩa của fesse

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Mông.
    • avoir chaud aux fesses; serrer les fesses(thông tục) sợ hãi
    • n'y aller que d'une fesse(thông tục) làm uể oải

Dạng từ của fesse

Đi với mạo từ: une fesse · la fesse

Số nhiềufesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fesse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buttock

Câu hỏi thường gặp

fesse nghĩa là gì?

fesse (danh từ) nghĩa là mông.

fesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fesse (giọng Pháp chuẩn): /fɛs/.

fesse là giống đực hay giống cái?

fesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.