fesse
/fɛs/ giọng máy của trình duyệt
fesse nghĩa là mông.
Nghĩa của fesse
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu học Mông.
- avoir chaud aux fesses; serrer les fesses(thông tục) sợ hãi
- n'y aller que d'une fesse(thông tục) làm uể oải
Dạng từ của fesse
Đi với mạo từ: une fesse · la fesse
| Số nhiều | fesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fesse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buttock
Câu hỏi thường gặp
fesse nghĩa là gì?
fesse (danh từ) nghĩa là mông.
fesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fesse (giọng Pháp chuẩn): /fɛs/.
fesse là giống đực hay giống cái?
fesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).