TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

popotin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.pɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

popotin nghĩa là mông nở.

Nghĩa của popotin

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Mông nở.
    • se manier le popotin(thông tục) hấp tấp, vội vàng

Dạng từ của popotin

Đi với mạo từ: un popotin · le popotin

Số nhiềupopotins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bum (UK), butt (US)

Câu hỏi thường gặp

popotin nghĩa là gì?

popotin (danh từ) nghĩa là mông nở.

popotin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của popotin (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.pɔ.tɛ̃/.

popotin là giống đực hay giống cái?

popotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.