populace
danh từ giống cái (f)
/pɔ.py.las/ giọng máy của trình duyệt
populace nghĩa là bình dân, dân đen.
Nghĩa của populace
Danh từ · giống cái
- Nghĩa xấu Bình dân, dân đen.
Dạng từ của populace
Đi với mạo từ: une populace · la populace
| Số nhiều | populaces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với populace
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ populace, common people
Câu hỏi thường gặp
populace nghĩa là gì?
populace (danh từ) nghĩa là bình dân, dân đen.
populace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của populace (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.py.las/.
populace là giống đực hay giống cái?
populace là danh từ giống cái (dùng với une, la).