TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plèbe

danh từ giống cái (f)
/plɛb/ giọng máy của trình duyệt

plèbe nghĩa là bình dân, tiện dân.

Nghĩa của plèbe

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Bình dân (cổ La Mã).
  2. Nghĩa rộng (từ cũ, nghĩa cũ) tiện dân.

Dạng từ của plèbe

Đi với mạo từ: une plèbe · la plèbe

Số nhiềuplèbes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pleb; people, mob

Câu hỏi thường gặp

plèbe nghĩa là gì?

plèbe (danh từ) nghĩa là bình dân, tiện dân.

plèbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plèbe (giọng Pháp chuẩn): /plɛb/.

plèbe là giống đực hay giống cái?

plèbe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.