TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plâtrier

danh từ giống đực (m)
/pla.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

plâtrier nghĩa là thợ trát thạch cao, thợ trộn thạch cao.

Nghĩa của plâtrier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ trát thạch cao.
  2. Từ cũ, nghiã cũ Thợ trộn thạch cao.
  3. Từ cũ, nghiã cũ Người buôn thạch cao.

Dạng từ của plâtrier

Đi với mạo từ: un plâtrier · le plâtrier

Số nhiềuplâtriers
Giống cáiplâtrière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plasterer

Câu hỏi thường gặp

plâtrier nghĩa là gì?

plâtrier (danh từ) nghĩa là thợ trát thạch cao, thợ trộn thạch cao.

plâtrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plâtrier (giọng Pháp chuẩn): /pla.tʁi.je/.

plâtrier là giống đực hay giống cái?

plâtrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.