TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gratin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gratin nghĩa là thức ăn dính nồi, thức ăn cháy.

Nghĩa của gratin

Danh từ · giống đực

  1. Thức ăn dính nồi, thức ăn cháy.
    • Gratin de rizcơm cháy
  2. Bếp núc Lối rắc vỏ bánh mì vụn bỏ lò; món rắc vỏ bánh mì vụn bỏ lò.
  3. Thân mật Cánh sang.
    • Le gratin de l'aristocratiecánh sang trong đám quý tộc

Dạng từ của gratin

Đi với mạo từ: un gratin · le gratin

Số nhiềugratins

Họ từ của gratin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gratin; upper crust, elite

Câu hỏi thường gặp

gratin nghĩa là gì?

gratin (danh từ) nghĩa là thức ăn dính nồi, thức ăn cháy.

gratin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gratin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.tɛ̃/.

gratin là giống đực hay giống cái?

gratin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.