gratin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁa.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
gratin nghĩa là thức ăn dính nồi, thức ăn cháy.
Nghĩa của gratin
Danh từ · giống đực
- Thức ăn dính nồi, thức ăn cháy.
- Gratin de rizcơm cháy
- Bếp núc Lối rắc vỏ bánh mì vụn bỏ lò; món rắc vỏ bánh mì vụn bỏ lò.
- Thân mật Cánh sang.
- Le gratin de l'aristocratiecánh sang trong đám quý tộc
Dạng từ của gratin
Đi với mạo từ: un gratin · le gratin
| Số nhiều | gratins |
Họ từ của gratin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gratin; upper crust, elite
Câu hỏi thường gặp
gratin nghĩa là gì?
gratin (danh từ) nghĩa là thức ăn dính nồi, thức ăn cháy.
gratin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gratin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.tɛ̃/.
gratin là giống đực hay giống cái?
gratin là danh từ giống đực (dùng với un, le).