TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

populacier

/pɔ.py.la.sje/ giọng máy của trình duyệt

populacier nghĩa là Xem populace.

Nghĩa của populacier

Tính từ

  1. Nghĩa xấu xem populace — Bình dân, dân đen.
    • Goûts populaciersthị hiếu bình dân

Dạng từ của populacier

Số nhiềupopulaciers
Giống cáipopulacière /pɔ.py.la.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềupopulacières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vulgar, common

Câu hỏi thường gặp

populacier nghĩa là gì?

populacier (tính từ) nghĩa là Xem populace.

populacier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của populacier (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.py.la.sje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.