TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

populage

danh từ giống đực (m)
/pɔ.py.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

populage nghĩa là cây hoa vị kim.

Nghĩa của populage

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây hoa vị kim.

Dạng từ của populage

Đi với mạo từ: un populage · le populage

Số nhiềupopulages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kingcup (Caltha palustris)

Câu hỏi thường gặp

populage nghĩa là gì?

populage (danh từ) nghĩa là cây hoa vị kim.

populage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của populage (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.py.laʒ/.

populage là giống đực hay giống cái?

populage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.