populage
danh từ giống đực (m)
/pɔ.py.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
populage nghĩa là cây hoa vị kim.
Nghĩa của populage
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây hoa vị kim.
Dạng từ của populage
Đi với mạo từ: un populage · le populage
| Số nhiều | populages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kingcup (Caltha palustris)
Câu hỏi thường gặp
populage nghĩa là gì?
populage (danh từ) nghĩa là cây hoa vị kim.
populage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của populage (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.py.laʒ/.
populage là giống đực hay giống cái?
populage là danh từ giống đực (dùng với un, le).