popote
popote nghĩa là việc bếp núc, phòng ăn chung, quán ăn chung, không đổi.
Nghĩa của popote
Danh từ · giống cái
- Thân mật Việc bếp núc.
- faire la popotelàm việc bếp núc
- Phòng ăn chung; quán ăn chung (của sĩ quan), popot.
Tính từ
- Không đổi.
- Thân mật Quá lo việc bếp núc.
- Des maris popotesnhững anh chồng quá lo việc bếp núc
- Nghĩa rộng Tầm thường.
Dạng từ của popote
Đi với mạo từ: une popote · la popote
| Số nhiều | popotes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với popote
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ simple cooking
Câu hỏi thường gặp
popote nghĩa là gì?
popote (danh từ, tính từ) nghĩa là việc bếp núc, phòng ăn chung, quán ăn chung, không đổi.
popote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của popote (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.pɔt/.
popote là giống đực hay giống cái?
popote là danh từ giống cái (dùng với une, la).