TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

popote

danh từ giống cái (f)
/pɔ.pɔt/ giọng máy của trình duyệt

popote nghĩa là việc bếp núc, phòng ăn chung, quán ăn chung, không đổi.

Nghĩa của popote

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Việc bếp núc.
    • faire la popotelàm việc bếp núc
  2. Phòng ăn chung; quán ăn chung (của sĩ quan), popot.

Tính từ

  1. Không đổi.
  2. Thân mật Quá lo việc bếp núc.
    • Des maris popotesnhững anh chồng quá lo việc bếp núc
  3. Nghĩa rộng Tầm thường.

Dạng từ của popote

Đi với mạo từ: une popote · la popote

Số nhiềupopotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với popote

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ simple cooking

Câu hỏi thường gặp

popote nghĩa là gì?

popote (danh từ, tính từ) nghĩa là việc bếp núc, phòng ăn chung, quán ăn chung, không đổi.

popote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của popote (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.pɔt/.

popote là giống đực hay giống cái?

popote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.