TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-train

danh từ giống đực (m)
/a.ʁjɛʁ.tʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

arrière-train nghĩa là phần thân sau, mông.

Nghĩa của arrière-train

Danh từ · giống đực

  1. Phần thân sau (động vật).
  2. Thông tục Mông (phụ nữ).
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Đuôi (của xe bốn bánh).

Dạng từ của arrière-train

Đi với mạo từ: un arrière-train · l'arrière-train

Số nhiềuarrière-trains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the rear of a train, or 4x4 vehicle; hindquarters (of an animal); caboose, posterior, hindquarters (buttocks of a human)

Câu hỏi thường gặp

arrière-train nghĩa là gì?

arrière-train (danh từ) nghĩa là phần thân sau, mông.

arrière-train phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-train (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.tʁɛ̃/.

arrière-train là giống đực hay giống cái?

arrière-train là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.