TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-saison

danh từ giống cái (f)
/a.ʁjɛʁ.sɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

arrière-saison nghĩa là cuối thu.

Nghĩa của arrière-saison

Danh từ · giống cái

  1. Cuối thu.
  2. Những tháng giáp ngày mùa.

Dạng từ của arrière-saison

Đi với mạo từ: une arrière-saison · l'arrière-saison

Số nhiềuarrière-saisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrière-saison

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autumn (especially late autumn); the beginnings of old age; the last months before harvest

Câu hỏi thường gặp

arrière-saison nghĩa là gì?

arrière-saison (danh từ) nghĩa là cuối thu.

arrière-saison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-saison (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.sɛ.zɔ̃/.

arrière-saison là giống đực hay giống cái?

arrière-saison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.