arrière-plan
arrière-plan nghĩa là cảnh sau, hậu cảnh, nền phụ, nền sau.
Nghĩa của arrière-plan
Danh từ · giống đực
- Hội họa Cảnh sau, hậu cảnh.
- Tin học Nền phụ, nền sau.
- être à l'arrière-planở vị trí sau, ở vị trí phụ
Dạng từ của arrière-plan
Đi với mạo từ: un arrière-plan · l'arrière-plan
| Số nhiều | arrière-plans |
Câu ví dụ với arrière-plan
- On voit un château à l'arrière-plan du tableau. Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1091880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ background (part of picture)
Câu hỏi thường gặp
arrière-plan nghĩa là gì?
arrière-plan (danh từ) nghĩa là cảnh sau, hậu cảnh, nền phụ, nền sau.
arrière-plan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrière-plan (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.plɑ̃/.
arrière-plan là giống đực hay giống cái?
arrière-plan là danh từ giống đực (dùng với un, le).