TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrière-petite-fille

danh từ giống cái (f)
/a.ʁjɛʁ.pə.tit.fij/ giọng máy của trình duyệt

arrière-petite-fille nghĩa là chắt gái.

Nghĩa của arrière-petite-fille

Danh từ · giống cái

  1. Chắt gái (của cụ).

Dạng từ của arrière-petite-fille

Đi với mạo từ: une arrière-petite-fille · l'arrière-petite-fille

Số nhiềuarrière-petites-filles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ great-granddaughter

Câu hỏi thường gặp

arrière-petite-fille nghĩa là gì?

arrière-petite-fille (danh từ) nghĩa là chắt gái.

arrière-petite-fille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrière-petite-fille (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁjɛʁ.pə.tit.fij/.

arrière-petite-fille là giống đực hay giống cái?

arrière-petite-fille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.