arriération
danh từ giống cái (f)
/a.ʁje.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
arriération nghĩa là sự trì năng.
Nghĩa của arriération
Danh từ · giống cái
- Y học Sự trì năng.
- Arriération mentaletrì năng tâm thần
- Sự lạc hậu.
Dạng từ của arriération
Đi với mạo từ: une arriération · l'arriération
| Số nhiều | arriérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retardation, backwardness
Câu hỏi thường gặp
arriération nghĩa là gì?
arriération (danh từ) nghĩa là sự trì năng.
arriération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arriération (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁje.ʁa.sjɔ̃/.
arriération là giống đực hay giống cái?
arriération là danh từ giống cái (dùng với une, la).