TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arriération

danh từ giống cái (f)
/a.ʁje.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

arriération nghĩa là sự trì năng.

Nghĩa của arriération

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự trì năng.
    • Arriération mentaletrì năng tâm thần
  2. Sự lạc hậu.

Dạng từ của arriération

Đi với mạo từ: une arriération · l'arriération

Số nhiềuarriérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retardation, backwardness

Câu hỏi thường gặp

arriération nghĩa là gì?

arriération (danh từ) nghĩa là sự trì năng.

arriération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arriération (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁje.ʁa.sjɔ̃/.

arriération là giống đực hay giống cái?

arriération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.