TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meule

danh từ giống cái (f)
/møl/ giọng máy của trình duyệt

meule nghĩa là đĩa mài, bánh mài, tớt cối xay.

Nghĩa của meule

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Đĩa mài, bánh mài.
  2. Tớt cối xay.
  3. Tớt pho mát (cũng meule de fromage).
  4. Cây, đụn, đống (rơm thóc...).
  5. Đống củi đốt than.
  6. Luống trồng nấm.

Dạng từ của meule

Đi với mạo từ: une meule · la meule

Số nhiềumeules

Họ từ của meule

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grindstone; millstone; round (of cheese); haystack, stack

Câu hỏi thường gặp

meule nghĩa là gì?

meule (danh từ) nghĩa là đĩa mài, bánh mài, tớt cối xay.

meule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meule (giọng Pháp chuẩn): /møl/.

meule là giống đực hay giống cái?

meule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.