meulière
/mø.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
meulière nghĩa là Xem meulier.
Nghĩa của meulière
Tính từ
- xem meulier — Pierre meulière đá vôi silic, đá cối.
Dạng từ của meulière
| Số nhiều | meulières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millstone (rocky stone)
Câu hỏi thường gặp
meulière nghĩa là gì?
meulière (tính từ) nghĩa là Xem meulier.
meulière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meulière (giọng Pháp chuẩn): /mø.ljɛʁ/.