TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meulier

/mø.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

meulier nghĩa là đá cối, thợ bánh mài.

Nghĩa của meulier

Tính từ

  1. Pierre meulière đá vôi silic, đá cối.

Danh từ · giống đực

  1. Thợ (làm) bánh mài.
  2. Đá cối (cũng pierre meulière).
  3. Mỏ đá cối.

Dạng từ của meulier

Số nhiềumeuliers
Giống cáimeulière
Giống cái số nhiềumeulières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Relating to millstones
  • Danh từ a person who makes millstones

Câu hỏi thường gặp

meulier nghĩa là gì?

meulier (tính từ, danh từ) nghĩa là đá cối, thợ bánh mài.

meulier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meulier (giọng Pháp chuẩn): /mø.ljɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.